Van điện từ PTFE
Van điện từ PTFE, còn được gọi là van điện từ Polytetrafluoroethylene, là thiết bị điều khiển tự động được chế tạo chủ yếu từ vật liệu PTFE và được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường có tính ăn mòn cao. Vật liệu PTFE được sản xuất bằng quá trình trùng hợp tetrafluoroethylene trong điều kiện nhiệt độ từ 40°C đến 80°C và áp suất từ 3 đến 26 kgf/cm². Van điện từ PTFE có nhiều phiên bản khác nhau như loại tác động trực tiếp, tác động gián tiếp, thường mở, thường đóng và chống cháy nổ. Kích thước danh nghĩa phổ biến từ DN2 đến DN65, hỗ trợ nhiều mức điện áp điều khiển từ DC24V đến AC220V. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp thông dụng như DIN, GB và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Van điện từ PTFE được ứng dụng rộng rãi trong các ngành hóa chất, hóa dầu, xử lý nước, dược phẩm, sản xuất chất bán dẫn và chế biến thực phẩm.
Van sử dụng gioăng làm kín bằng vật liệu fluoropolymer kết hợp với cấu trúc piston đặc biệt nhằm tạo sự cách ly hoàn toàn giữa môi chất và các chi tiết kim loại bên trong. Thiết kế này giúp hạn chế tối đa hiện tượng rò rỉ và nâng cao độ bền của thiết bị. Khả năng chống ăn mòn của PTFE cho phép van làm việc ổn định trong các môi trường chứa axit mạnh, kiềm mạnh, axit sulfuric đậm đặc hoặc nước cường toan. Nhiệt độ làm việc liên tục có thể đạt từ -30°C đến +180°C và nhiệt độ chịu đựng ngắn hạn có thể lên tới 230°C – 260°C. Trong quá trình lắp đặt, cần đảm bảo môi trường khô ráo, lắp đúng chiều dòng chảy và thực hiện bảo dưỡng định kỳ. Đối với các hệ thống hoạt động liên tục, nên kiểm tra tình trạng gioăng sau mỗi khoảng 2.000 giờ vận hành. Một số dòng sản phẩm còn được tích hợp hệ thống điều khiển PLC và các giải pháp tự động hóa hiện đại, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu vận hành chính xác và ổn định.
Thông số kỹ thuật van điện từ PTFE
- Kích thước: DN2 – DN65.
- Áp suất làm việc: 0 – 1.0 MPa.
- Áp suất tối đa: 1.6 MPa (tùy model).
- Nhiệt độ môi chất: -30°C đến +180°C.
- Nhiệt độ chịu đựng ngắn hạn: 230°C – 260°C.
- Kiểu hoạt động: Thường đóng (NC), thường mở (NO), van 3 ngả.
- Nguyên lý vận hành: Tác động trực tiếp hoặc tác động gián tiếp (Pilot).
- Vật liệu thân van: PTFE (Polytetrafluoroethylene).
- Vật liệu gioăng: PTFE, FKM, EPDM hoặc vật liệu fluoropolymer.
- Vật liệu lõi van: PTFE và thép không gỉ bọc chống ăn mòn.
- Môi chất sử dụng: Axit mạnh, kiềm mạnh, hóa chất ăn mòn, dung môi hữu cơ, nước tinh khiết, khí nén.
- Điện áp điều khiển: DC12V, DC24V, DC36V, DC110V, DC220V; AC24V, AC110V, AC220V, AC380V.
- Cấp bảo vệ cuộn coil: IP65, IP67 (tùy model).
- Kiểu kết nối: Ren hoặc mặt bích.
- Tiêu chuẩn kết nối: DIN, ANSI, JIS, BS.
- Kiểu lắp đặt: Lắp ngang, cuộn coil hướng lên trên.
- Tùy chọn: Chống cháy nổ, vận hành bằng tay, tín hiệu phản hồi vị trí.
- Ứng dụng: Hóa chất, hóa dầu, xử lý nước, dược phẩm, thực phẩm, điện tử bán dẫn.
- Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Châu Âu, Trung Quốc.
- Bảo hành: 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Phân loại van điện từ PTFE
Theo nguyên lý hoạt động
Van điện từ PTFE tác động trực tiếp; Van điện từ PTFE tác động gián tiếp (Pilot).
Dải áp suất làm việc phổ biến: 0 – 0,6 MPa; 0 – 1,0 MPa; 0,01 – 0,6 MPa.
Theo trạng thái làm việc
Van điện từ thường đóng (NC); Van điện từ thường mở (NO); Van điện từ 3 ngả; Van điện từ một vào hai ra; Van điện từ hai vào một ra.
Theo điều kiện môi trường sử dụng
Van điện từ PTFE tiêu chuẩn; Van điện từ PTFE chống cháy nổ.
Ứng dụng chống cháy nổ: Môi trường chứa khí dễ cháy; Môi trường chứa hơi dung môi dễ cháy; Nhà máy hóa chất; Nhà máy dầu khí; Khu vực có yêu cầu an toàn cháy nổ cao.
Theo nguồn điện điều khiển
Điện áp DC: DC12V; DC24V; DC36V; DC110V; DC220V; DC380V.
Điện áp AC: AC24V; AC36V; AC110V; AC220V; AC380V.
Theo kích thước danh nghĩa
DN2; DN4; DN6; DN8; DN10; DN15; DN20; DN25; DN32; DN40; DN50; DN65.
Theo kích thước danh nghĩa
Đường kính danh nghĩa của van điện từ PTFE thường nằm trong khoảng: DN2 – DN65.
Kích thước phổ biến: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40 và DN50.
Đặc trưng van điện từ PTFE
Thân van, nắp van, lõi van, trục van và các chi tiết tiếp xúc với lưu chất được chế tạo từ vật liệu PTFE có khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Gioăng làm kín chịu được nhiều loại axit mạnh, kiềm mạnh, chất oxy hóa và dung môi hữu cơ.
Thiết kế piston thay thế màng ngăn truyền thống giúp hạn chế hư hỏng do hóa chất ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Kết cấu van giúp cách ly hoàn toàn môi chất khỏi các bộ phận kim loại bên trong.
Công nghệ làm kín mềm giúp nâng cao hiệu quả chống rò rỉ.
Đường dẫn lưu chất ngắn và thông thoáng, giảm nguy cơ tắc nghẽn do cặn bẩn hoặc tinh thể hóa chất.
Hiệu suất van điện từ PTFE
a. Khả năng chống ăn mòn
Polytetrafluoroethylene là vật liệu có độ ổn định hóa học rất cao và hầu như không bị ảnh hưởng bởi các phản ứng hóa học thông thường. PTFE có khả năng chống chịu hiệu quả đối với nhiều loại axit mạnh, kiềm mạnh, chất oxy hóa mạnh và hầu hết các dung môi hữu cơ trong công nghiệp.
b. Khả năng chống lão hóa
PTFE không hấp thụ độ ẩm, có khả năng chống tia UV và chống oxy hóa tốt. Nhờ đó vật liệu duy trì được tính ổn định trong thời gian dài, hạn chế hiện tượng lão hóa, giòn gãy hoặc phai màu khi làm việc ngoài trời.
c. Độ an toàn cao
PTFE là vật liệu không độc hại, không mùi, có độ tinh khiết cao và hầu như không phản ứng với lưu chất. Điều này giúp đảm bảo chất lượng môi chất và đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa chất tinh khiết.
d. Khả năng chịu nhiệt
Nhiệt độ làm việc liên tục: -30°C đến +180°C.
Nhiệt độ chịu đựng ngắn hạn: 230°C đến 260°C.
Phương pháp sản xuất PTFE
Vật liệu PTFE được sản xuất từ quá trình trùng hợp gốc tự do của tetrafluoroethylene. Trong sản xuất công nghiệp, phản ứng được thực hiện trong môi trường nước nhằm phân tán nhiệt và kiểm soát quá trình phản ứng hiệu quả hơn. Nhiệt độ phản ứng thường được duy trì trong khoảng từ 40°C đến 80°C với áp suất từ 3 đến 26 kgf/cm². Các chất khởi tạo phản ứng phổ biến bao gồm persulfat vô cơ, peroxide hữu cơ hoặc các hệ xúc tác oxy hóa khử. Sau khi hoàn thành quá trình sản xuất, PTFE được gia công thành thân van, gioăng làm kín và các chi tiết chống ăn mòn phục vụ cho ngành van công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
|
Mô hình sản phẩm
|
JTNHF15BZ-A
|
JTNHF20BZ-A
|
JTNHF25BZ-A
|
JTNHF32M3-A
|
JTNHF40M3-A
|
JTNHF50M5-A
|
JTNHF65M5-A
|
|
|
Đường kính dòng chảy (mm)
|
15
|
20
|
25
|
32
|
40
|
50
|
65
|
|
|
CV
|
4
|
5.5
|
13
|
17
|
25
|
40
|
62
|
|
|
Đường kính ống
|
1/2″
|
3/4″
|
1″
|
1 ¼”
|
1½”
|
2″
|
2 ½”
|
|
|
trung bình
|
Axit và bazơ (dạng khí và dạng lỏng)
|
|||||||
|
nhiệt độ trung bình
|
Tối đa +180℃
|
|||||||
|
Sử dụng áp lực
|
0,01~0,06 (MPa)
|
|||||||
|
Cường độ nén
|
1,0 (MPa)
|
|||||||
|
Vật liệu bịt kín
|
FKM, VITON
|
|||||||
|
Điện áp
|
AC220V
|
15W
|
Công suất khởi động: 200W
Công suất duy trì: 5W
|
Công suất khởi động: 350W
Công suất duy trì: 10W
|
||||
|
DC24V
|
16W
|
28W
|
Công suất khởi động: 75W
Công suất duy trì: 25W
|
|||||
Bảng kích thước bên ngoài
|
Mô hình sản phẩm
|
Kích thước bên ngoài
|
|||||||
|
D
|
H
|
E
|
A
|
M
|
L
|
K
|
F
|
|
|
JTNHF15BZ
|
Φ70
|
127
|
56,5
|
18,5
|
M5
|
14
|
92
|
Φ58
|
|
JTNHF20BZ
|
Φ80
|
136
|
70,5
|
20
|
M6
|
10
|
92
|
Φ67
|
|
JTNHF25BZ
|
Φ95
|
145
|
78
|
25
|
M6
|
12
|
92
|
Φ75
|
|
JTNHF32M3
|
Φ120
|
200
|
110
|
31
|
M8
|
20
|
94
|
Φ98
|
|
JTNHF40M3
|
Φ130
|
220
|
113
|
33,5
|
M8
|
18
|
94
|
Φ106
|
|
JTNHF50M5
|
Φ150
|
249
|
140
|
43
|
M10
|
20
|
94
|
Φ116
|
|
JTNHF65M5
|
Φ180
|
262
|
152
|
49
|
M10
|
25
|
94
|
Φ116
|
Các lĩnh vực ứng dụng van điện từ PTFE
Van điện từ PTFE được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống sử dụng môi chất có tính ăn mòn cao nhờ khả năng chống hóa chất, chịu nhiệt và độ ổn định hóa học vượt trội. Sản phẩm đặc biệt phù hợp để kiểm soát các loại axit mạnh, kiềm mạnh, chất oxy hóa và nhiều loại hóa chất công nghiệp khác.
Các môi trường ứng dụng phổ biến:
- Hệ thống hóa chất và hóa dầu.
- Nhà máy sản xuất axit, kiềm và dung môi công nghiệp.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải hóa chất.
- Ngành dược phẩm và công nghệ sinh học.
- Nhà máy sản xuất pin lithium.
- Công nghiệp điện tử và sản xuất chất bán dẫn.
- Hệ thống xử lý ozone, clo và các chất oxy hóa mạnh.
- Dây chuyền sản xuất tự động sử dụng hóa chất ăn mòn.
- Ngành thực phẩm và đồ uống yêu cầu vật liệu có độ ổn định hóa học cao.
Van điện từ PTFE đặc biệt phù hợp với những môi trường có mức độ ăn mòn nghiêm trọng, nhiệt độ cao hoặc các ứng dụng không cho phép môi chất tiếp xúc với dầu mỡ và chất bôi trơn thông thường.
Lắp đặt và sử dụng van điện từ PTFE
Để đảm bảo van điện từ PTFE hoạt động ổn định và đạt tuổi thọ cao, cần lưu ý các yêu cầu lắp đặt sau:
- Lắp đặt van trong môi trường khô ráo, hạn chế tình trạng cuộn coil tiếp xúc với độ ẩm trong thời gian dài.
- Chọn vị trí lắp đặt có độ rung thấp để tránh ảnh hưởng đến tuổi thọ của các chi tiết cơ khí và điện từ.
- Làm sạch hoàn toàn đường ống trước khi lắp đặt nhằm loại bỏ cặn bẩn và tạp chất.
- Lắp van đúng chiều dòng chảy theo mũi tên được đánh dấu trên thân van.
- Kiểm tra nguồn điện cấp và đảm bảo thông số điện áp phù hợp với thông tin ghi trên nhãn sản phẩm.
- Nên lắp đặt thêm bộ lọc trước van đối với môi chất có chứa cặn hoặc tạp chất.
- Sau khi lắp đặt, cần vận hành thử để kiểm tra khả năng đóng mở và độ kín của hệ thống trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
Công ty TNHH Van Công Nghiệp Đỉnh Vạn Thành
Công ty TNHH Van Công Nghiệp Đỉnh Vạn Thành là đơn vị chuyên cung cấp các dòng van điện từ PTFE, van điện từ chống ăn mòn, van công nghiệp và thiết bị tự động hóa cho nhiều lĩnh vực như hóa chất, xử lý nước, dược phẩm, thực phẩm, điện tử và sản xuất công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm cùng danh mục sản phẩm đa dạng, Đỉnh Vạn Thành luôn cam kết mang đến cho khách hàng các giải pháp điều khiển lưu chất chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu vận hành an toàn và hiệu quả trong môi trường làm việc khắc nghiệt.


