Van bi điện UPVC
Van bi điện UPVC (còn được gọi là van bi nhựa UPVC điều khiển điện hoặc van bi PVC điện) được chế tạo từ vật liệu nhựa UPVC có khả năng chống ăn mòn cao, chuyên dùng để điều khiển và đóng mở dòng chảy trong các hệ thống nước sạch, nước tinh khiết, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và các môi trường có tính ăn mòn. Sản phẩm có các kiểu kết nối phổ biến như rắc co hai đầu, ren hoặc mặt bích, với kích thước từ DN15 đến DN100, nhiệt độ làm việc từ 0°C đến 60°C và áp suất làm việc từ PN10 đến PN16. Van được ứng dụng rộng rãi trong các ngành xử lý nước, hóa chất, tưới tiêu nông nghiệp, dầu khí, điện lực, dược phẩm, sản xuất giấy, dệt may, thực phẩm và hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Thân van được thiết kế theo dạng van bi toàn lưu lượng, giúp giảm tổn thất áp suất và đảm bảo lưu lượng dòng chảy ổn định. Van sử dụng gioăng làm kín PTFE có khả năng chống mài mòn và kháng hóa chất tốt, đồng thời hỗ trợ thao tác đóng mở nhanh bằng góc quay 90°. Vật liệu UPVC có trọng lượng nhẹ, chỉ bằng khoảng 30% so với các dòng van kim loại cùng kích thước, giúp giảm tải cho hệ thống đường ống và thuận tiện trong quá trình lắp đặt. Bộ truyền động điện sử dụng cơ cấu quay với nhiều tùy chọn điện áp như 220V AC, 24V AC/DC, 110V AC hoặc 380V AC, hỗ trợ điều khiển ON/OFF và điều khiển tuyến tính. Thiết bị được trang bị công tắc hành trình, bảo vệ quá tải, bảo vệ quá nhiệt và cơ chế giới hạn hành trình kép nhằm đảm bảo độ an toàn và độ bền trong quá trình vận hành. Thiết kế nhỏ gọn cùng các linh kiện chất lượng cao giúp nâng cao độ tin cậy, tuổi thọ và hiệu quả hoạt động của hệ thống.
Thông số kỹ thuật Van bi điện UPVC
- Loại van: Van bi nhựa UPVC điều khiển điện
- Kích thước: DN15 – DN100
- Áp suất làm việc: PN10 – PN16
- Nhiệt độ làm việc: 0°C đến +60°C
- Vật liệu thân van: UPVC
- Vật liệu bi van: UPVC
- Vật liệu làm kín: PTFE, EPDM
- Kiểu kết nối: Rắc co, ren, mặt bích
- Kiểu van: 2 ngã, 3 ngã chữ L, 3 ngã chữ T
- Góc quay: 0° – 90°
- Điện áp: 24V, 110V, 220V AC/DC, 380V AC
- Kiểu điều khiển: ON/OFF hoặc tuyến tính 4-20mA
- Cấp bảo vệ: IP65, IP67, IP68
- Môi chất sử dụng: Nước sạch, nước thải, hóa chất, axit, kiềm, dung dịch muối
- Ứng dụng: Xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, tự động hóa công nghiệp
- Xuất xứ: Đài Loan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu (tùy thương hiệu)
Giới thiệu van bi điện UPVC
Van bi điện UPVC thường sử dụng cấu trúc bi nổi hoặc bi cố định, giúp đảm bảo khả năng đóng mở linh hoạt, độ kín cao và giảm tổn thất áp suất trong quá trình vận hành.
Van bi điện UPVC là dòng van bi được chế tạo từ vật liệu nhựa UPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) và kết hợp với bộ truyền động điện để thực hiện chức năng đóng mở hoặc điều tiết lưu lượng tự động. Vật liệu UPVC có khả năng chống ăn mòn hóa học, kháng axit, kiềm và nhiều loại dung môi, đồng thời có độ bền cơ học tốt trong môi trường làm việc thông thường.
Van hoạt động bằng cách sử dụng bộ truyền động điện để điều khiển trục van và bi van quay góc 90°, từ đó thực hiện thao tác đóng hoặc mở dòng chảy. Tùy theo yêu cầu sử dụng, van có thể được trang bị bộ điều khiển ON/OFF hoặc bộ điều khiển tuyến tính để điều chỉnh lưu lượng theo tín hiệu điều khiển.
Nhờ sự kết hợp giữa vật liệu UPVC chống ăn mòn và bộ truyền động điện tự động, van bi điện UPVC được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống dẫn hóa chất, nước sạch, nước tinh khiết, xử lý nước thải, thực phẩm, dược phẩm và tự động hóa tòa nhà. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu độ sạch cao, giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì cho hệ thống.
Thành phần cấu tạo
Van bi điện UPVC chủ yếu bao gồm bộ truyền động điện và thân van UPVC. Các bộ phận chính như thân van, bi van, đầu nối và đai ốc liên kết được chế tạo từ vật liệu UPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) có khả năng chống ăn mòn cao. Vòng đệm O-ring thường được làm từ EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer), trong khi gioăng làm kín bi sử dụng vật liệu PTFE (Polytetrafluoroethylene) nhằm đảm bảo khả năng làm kín và chống mài mòn hiệu quả trong quá trình vận hành.
Các kiểu kết nối phổ biến của van bao gồm kết nối rắc co hai đầu, kết nối ren và kết nối mặt bích. Về cấu tạo dòng chảy, sản phẩm được cung cấp dưới các dạng van bi 2 ngã, van bi 3 ngã chữ L và van bi 3 ngã chữ T nhằm đáp ứng nhiều yêu cầu phân phối và chuyển hướng lưu chất khác nhau trong hệ thống đường ống.
Đặc trưng của van bi điện UPVC
Thân van bi điện UPVC được sản xuất từ vật liệu UPVC có khả năng chống ăn mòn tốt đối với nhiều loại hóa chất như axit, kiềm và dung dịch muối. Vật liệu này có đặc tính vệ sinh, không độc hại, đáp ứng các yêu cầu về an toàn cho hệ thống nước sạch, thực phẩm, đồ uống và nhiều ứng dụng công nghiệp đặc thù. Ngoài ra, UPVC có trọng lượng nhẹ hơn đáng kể so với kim loại, giúp quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì trở nên đơn giản hơn, đồng thời hỗ trợ lắp đặt ở nhiều vị trí và góc độ khác nhau.
Van được trang bị bộ truyền động điện cho phép điều khiển tự động hoặc từ xa, thực hiện các chức năng đóng mở và điều tiết lưu lượng theo yêu cầu của hệ thống. Cơ cấu làm kín bằng bi kết hợp gioăng PTFE giúp tăng độ kín, hạn chế rò rỉ và nâng cao tuổi thọ sản phẩm. Một số dòng van còn được trang bị linh kiện điện và vòng bi chất lượng cao nhằm nâng cao độ ổn định và độ chính xác trong quá trình vận hành.
Bộ truyền động điện được thiết kế với cấp cách điện cao, khả năng chống nước và chống ăn mòn tốt, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Hệ thống bảo vệ bao gồm công tắc hành trình kép, bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ quá tải và các cơ chế an toàn khác nhằm tăng độ tin cậy khi vận hành liên tục.
Trục truyền động sử dụng vật liệu hợp kim có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ chính xác cao trong quá trình truyền động. Thiết bị sử dụng nguồn điện phổ biến, dễ dàng đấu nối và tích hợp với hệ thống điều khiển tự động. Vỏ ngoài của bộ truyền động thường được chế tạo từ hợp kim nhôm đúc, giúp tăng độ bền cơ học, giảm ảnh hưởng của môi trường và nâng cao khả năng bảo vệ các linh kiện điện bên trong.
Thông số kỹ thuật
Các thông số cơ bản của van bi điện UPVC bao gồm kích thước danh nghĩa từ DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80 đến DN100, với áp suất làm việc từ PN10 đến PN16. Các kiểu kết nối phổ biến gồm rắc co hai đầu, mặt bích và ren. Cấu trúc thân van có các dạng van bi 2 ngã, van bi 3 ngã chữ L và van bi 3 ngã chữ T. Vật liệu thân van và bi van thường được chế tạo từ UPVC, CPVC hoặc PP, trong khi vật liệu làm kín sử dụng PTFE nhằm đảm bảo độ kín và khả năng chống ăn mòn. Nhiệt độ làm việc thông thường từ 0°C đến +60°C, phù hợp với các môi chất như nước sạch, nước tinh khiết, dung dịch axit, kiềm, muối, hóa chất và các lưu chất tương thích với vật liệu nhựa kỹ thuật.
Bộ truyền động điện có thể được trang bị nhiều dòng actuator khác nhau tùy theo yêu cầu vận hành. Các phương thức điều khiển bao gồm điều khiển đóng mở ON/OFF và điều khiển tuyến tính bằng tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V. Nguồn điện tiêu chuẩn là 220V AC, ngoài ra còn có các tùy chọn như 24V AC/DC, 110V AC hoặc 380V AC. Mô-men xoắn đầu ra đa dạng, đáp ứng nhiều kích thước van khác nhau. Góc quay tiêu chuẩn từ 0° đến 90°, một số dòng đặc biệt có thể hỗ trợ góc quay lớn hơn. Thời gian đóng mở thường từ 10 đến 150 giây tùy model. Bộ truyền động có cấp bảo vệ IP65, IP67 hoặc IP68 và có thể cung cấp phiên bản chống cháy nổ theo yêu cầu. Các chức năng bảo vệ gồm giới hạn hành trình kép, bảo vệ quá tải và bảo vệ quá nhiệt giúp nâng cao độ an toàn khi vận hành.
Phạm vi áp dụng
Van bi điện UPVC được sử dụng cho các hệ thống nước sạch, nước tinh khiết, nước nóng sinh hoạt, dung dịch dược phẩm, thực phẩm, nước suối nóng và nhiều loại lưu chất có tính ăn mòn nhẹ. Kích thước sử dụng phổ biến từ DN15 đến DN100.
Vật liệu thân van được chế tạo từ nhựa kỹ thuật UPVC có trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ cao. Các kiểu kết nối phổ biến gồm mặt bích, ren hoặc rắc co, giúp dễ dàng lắp đặt và thay thế trong quá trình sử dụng.
Tên gọi khác của sản phẩm là van bi nhựa điều khiển điện hoặc van bi điện PVC. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nước tinh khiết, dược phẩm, thực phẩm, xử lý nước và các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Trong thực tế, van bi điện UPVC được sử dụng phổ biến trong các ngành luyện kim, dầu khí, hóa chất, điện lực, dược phẩm, sản xuất giấy, năng lượng, xử lý nước, đóng tàu, dệt may, thực phẩm và tự động hóa tòa nhà nhờ khả năng chống ăn mòn và điều khiển tự động hiệu quả.
Lắp đặt và bảo trì
Van bi điện UPVC thường sử dụng kết nối rắc co hai đầu hoặc mặt bích, giúp quá trình tháo lắp, bảo dưỡng và thay thế trở nên đơn giản. Trọng lượng nhẹ của vật liệu UPVC cũng giúp giảm thời gian và chi phí lắp đặt so với các dòng van kim loại truyền thống.
Trong quá trình sử dụng, cần đảm bảo van hoạt động trong dải nhiệt độ cho phép từ 0°C đến +60°C và áp suất làm việc không vượt quá giới hạn thiết kế. Không nên sử dụng van cho các môi chất chứa nhiều hạt rắn hoặc tạp chất cứng vì có thể gây mài mòn bề mặt bi van và gioăng làm kín, làm giảm tuổi thọ sản phẩm.
Việc bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra tình trạng hoạt động của bộ truyền động điện, các kết nối cơ khí và độ kín của hệ thống. Nhờ thiết kế rắc co tiện lợi, các bộ phận bên trong có thể được tháo rời để vệ sinh hoặc thay thế khi cần thiết. Bộ truyền động điện thường được trang bị khả năng chống nước, chống bụi, bảo vệ quá tải và quá nhiệt, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì trong quá trình vận hành.
Tiêu chuẩn thiết kế
Van bi điện UPVC được thiết kế và sản xuất dựa trên nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và trong nước như ISO 4422, ISO 4435, ISO 727, ASTM D5127, ASTM D1785, ASTM D2467 cùng các tiêu chuẩn liên quan đến vật liệu và hệ thống đường ống nhựa.
Hiệu suất vệ sinh của sản phẩm đáp ứng các yêu cầu đối với hệ thống cấp nước sạch, nước sinh hoạt, thực phẩm và dược phẩm. Đối với các ứng dụng trong ngành hóa chất, xử lý nước và điện tử, sản phẩm được sản xuất theo các yêu cầu kỹ thuật chuyên dụng nhằm đảm bảo khả năng chống ăn mòn, độ sạch và độ bền trong quá trình vận hành lâu dài.
Van bi nhựa điều khiển điện
Van bi điện UPVC
Van bi điện CPVC
Van bi điện FRPP
Van bi điện PVDF


