Van bướm D71X-10
Van bướm D71X-10 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước của các nhà máy nước, nhà máy điện, nhà máy thép, nhà máy giấy, nhà máy hóa chất và ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống.
Van bướm D71X-10 là dòng van bướm wafer đồng tâm có gioăng mềm, sử dụng cơ chế làm kín bằng lực ép giữa đĩa van và vòng đệm khi van đóng. Sản phẩm được ứng dụng chủ yếu trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, đường ống công nghiệp và nhiều hệ thống điều khiển lưu chất khác. Van hỗ trợ nhiều phương thức vận hành như tay gạt, tay quay hộp số, điều khiển điện và điều khiển khí nén. Thân van thường được chế tạo từ gang xám HT200, HT250 hoặc thép đúc WCB và đáp ứng các tiêu chuẩn chế tạo như GB/T 12238.
Bộ làm kín của van bướm D71X-10 sử dụng vòng đệm cao su NBR, EPDM hoặc FKM (Viton) kết hợp với đĩa van inox, đáp ứng nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Nhiệt độ làm việc phụ thuộc vào vật liệu gioăng, dao động từ -40°C đến 90°C đối với NBR và -20°C đến 200°C đối với FKM. Van có dải kích thước DN50–DN2000, áp suất làm việc PN10 (1.0 MPa) và thường được lắp đặt theo phương ngang hoặc phương đứng tùy theo thiết kế hệ thống.
Đĩa van của van bướm D71X-10 được thiết kế dạng khung có tiết diện lưu thông lớn, giúp giảm tổn thất áp suất và tăng hiệu quả lưu lượng. Gioăng làm kín có thể thay thế khi bảo trì, phù hợp với nhiều loại môi chất khác nhau. Nhờ khả năng làm kín hai chiều, van có thể lắp đặt theo cả hai hướng dòng chảy mà không ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành, giúp việc thi công và bảo dưỡng trở nên thuận tiện hơn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VAN BƯỚM D71X-10
- Model: D71X-10
- Loại van: Van bướm tay gạt
- Kiểu kết nối: Wafer (kẹp giữa hai mặt bích)
- Kiểu vận hành: Tay gạt
- Áp suất làm việc: PN10 (1.0 MPa)
- Kích thước: DN50 – DN200
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C (EPDM/NBR), tối đa 120°C tùy vật liệu gioăng
- Tiêu chuẩn mặt bích: DIN PN10, GB/T, tương thích một số mặt bích JIS 10K
- Thân van: Gang xám HT200 hoặc gang cầu GGG40
- Đĩa van: Gang cầu mạ Niken hoặc inox 304
- Trục van: Inox 2Cr13, SUS304 hoặc SUS316
- Gioăng làm kín: EPDM, NBR hoặc FKM (Viton)
- Góc đóng mở: 0° – 90°
- Kiểu làm kín: Làm kín mềm (Soft Seat)
- Môi chất sử dụng: Nước, nước thải, khí nén, dầu, hóa chất nhẹ
- Xuất xứ: Trung Quốc
VẬT LIỆU CHẾ TẠO
- Thân van: Gang xám HT200 hoặc gang cầu GGG40
- Đĩa van: Gang cầu mạ Niken hoặc inox 304
- Trục van: Inox 2Cr13, SUS304 hoặc SUS316
- Gioăng: EPDM, NBR hoặc FKM
- Tay gạt: Gang hoặc thép sơn tĩnh điện
Giới thiệu sản phẩm van bướm D71X-10
Van bướm D71X-10 là dòng van bướm wafer gioăng mềm được thiết kế để đóng/mở và điều tiết lưu lượng trong hệ thống đường ống. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, PCCC, HVAC, nhà máy điện, luyện kim, hóa chất, thực phẩm, giấy và nhiều ngành công nghiệp khác. Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, mô-men vận hành thấp và khả năng làm kín hai chiều, van bướm D71X-10 mang lại hiệu quả vận hành ổn định và chi phí bảo trì thấp.
Van được chế tạo với thân bằng gang hoặc thép đúc, đĩa van bằng inox hoặc gang cầu mạ chống ăn mòn, kết hợp gioăng làm kín bằng EPDM, NBR hoặc FKM (Viton) tùy theo môi chất sử dụng. Thiết kế wafer giúp lắp đặt dễ dàng giữa hai mặt bích theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS, DIN, ANSI và BS.
So với các dòng van bướm truyền thống, van bướm D71X-10 có kết cấu tối ưu giúp giảm mô-men đóng mở, vận hành nhẹ nhàng và tăng tuổi thọ gioăng làm kín. Bề mặt làm kín được gia công chính xác, đảm bảo độ kín cao, hạn chế rò rỉ và duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình vận hành lâu dài.
Đối với các ứng dụng yêu cầu điều kiện làm việc khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc môi trường có tính ăn mòn mạnh, có thể lựa chọn các dòng van bướm lệch tâm hoặc van bướm làm kín kim loại. Tuy nhiên, trong hầu hết các hệ thống nước, khí, dầu nhẹ và hóa chất thông thường, van bướm D71X-10 vẫn là giải pháp kinh tế nhờ khả năng làm kín tốt, độ bền cao, dễ lắp đặt và chi phí đầu tư hợp lý.
Quy trình sử dụng van bướm D71X-10
Van bướm D71X-10 là dòng van bướm wafer gioăng mềm được thiết kế để đóng/mở nhanh và điều tiết lưu lượng trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước và đường ống công nghiệp. Để van hoạt động ổn định, đạt độ kín cao và kéo dài tuổi thọ, cần tuân thủ đúng quy trình lắp đặt và vận hành.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra tình trạng thân van, đĩa van, gioăng làm kín và các bề mặt kết nối để đảm bảo không có va đập, nứt vỡ hoặc dị vật bám trên bề mặt làm kín. Đồng thời, cần làm sạch đường ống nhằm loại bỏ cặn bẩn, xỉ hàn và tạp chất có thể gây hư hỏng gioăng hoặc làm xước bề mặt đĩa van trong quá trình vận hành.
Khi lắp đặt, van nên được đặt ở vị trí mở khoảng 10–15° để tránh đĩa van va chạm với mặt bích. Hai mặt bích cần được căn chỉnh đồng tâm, không dùng lực ép của bu lông để kéo đường ống về đúng vị trí vì có thể làm biến dạng thân van hoặc vòng đệm. Sau khi căn chỉnh chính xác, siết bu lông theo phương pháp đối xứng và tăng lực từ từ để bảo đảm lực ép phân bố đều.
Trong quá trình vận hành, van bướm D71X-10 có thể sử dụng tay gạt, tay quay hộp số, bộ truyền động điện hoặc bộ truyền động khí nén. Không nên sử dụng van ở trạng thái mở một phần trong thời gian dài đối với môi chất có chứa cặn rắn hoặc hạt mài mòn vì dòng chảy tốc độ cao có thể làm giảm tuổi thọ của đĩa van và gioăng làm kín. Với các ứng dụng điều tiết lưu lượng liên tục, nên lựa chọn loại van và vật liệu làm kín phù hợp với điều kiện làm việc.
Đối với hệ thống có áp suất cao hoặc đường kính lớn, nên mở van từ từ để hạn chế hiện tượng sốc áp và búa nước. Sau khi van đạt vị trí mở hoặc đóng hoàn toàn, không nên tiếp tục tác động lực lên tay gạt, hộp số hoặc bộ truyền động nhằm tránh gây quá tải và ảnh hưởng đến tuổi thọ của cơ cấu truyền động.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ độ kín của van, tình trạng gioăng làm kín, trục van và các bu lông liên kết. Nếu phát hiện hiện tượng rò rỉ, đóng mở khó khăn hoặc mô-men vận hành tăng bất thường, cần dừng hệ thống để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế các chi tiết bị mài mòn. Việc bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp van bướm D71X-10 duy trì khả năng làm kín, vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ trong các hệ thống công nghiệp.
Phân loại van bướm D71X-10
1. Phân loại theo kết cấu thân van
Van bướm wafer (kẹp giữa hai mặt bích)
Đây là kiểu kết nối phổ biến nhất của van bướm D71X-10. Van được lắp kẹp giữa hai mặt bích của đường ống, giúp tiết kiệm không gian, giảm trọng lượng và chi phí lắp đặt. Phù hợp với hệ thống nước, khí nén, HVAC, PCCC và xử lý nước.
Van bướm lug (tai bích)
Thân van được thiết kế có các tai ren để bắt bu lông riêng biệt với từng mặt bích. Kiểu kết nối này cho phép tháo rời một bên đường ống mà không ảnh hưởng đến phía còn lại, thường sử dụng trong các hệ thống cần bảo trì thường xuyên.
Van bướm mặt bích
Hai đầu van được thiết kế mặt bích theo các tiêu chuẩn DIN, JIS, ANSI hoặc BS. Loại van này thích hợp với hệ thống áp suất cao, đường kính lớn và các công trình công nghiệp.
2. Phân loại theo kiểu làm kín
Van bướm gioăng mềm (Soft Seat Butterfly Valve)
Sử dụng gioăng EPDM, NBR, PTFE hoặc FKM (Viton), có độ kín cao, mô-men vận hành nhỏ và phù hợp với nước sạch, nước thải, khí nén, dầu và nhiều loại hóa chất nhẹ.
Van bướm làm kín kim loại (Metal Seat Butterfly Valve)
Bề mặt làm kín bằng kim loại hoặc hợp kim chịu mài mòn, thích hợp với môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng, hóa chất và các ứng dụng công nghiệp nặng.
3. Phân loại theo kết cấu cánh van
Van bướm đồng tâm (Concentric Butterfly Valve)
Trục van đi qua tâm đĩa và tâm thân van. Đây là dòng phổ biến nhất, giá thành hợp lý, phù hợp với hệ thống áp suất thấp và trung bình.
Van bướm lệch tâm đơn
Trục van lệch so với tâm đĩa, giúp giảm ma sát khi đóng mở và tăng tuổi thọ gioăng.
Van bướm lệch tâm kép
Thiết kế hai điểm lệch tâm giúp giảm lực ma sát, tăng độ kín và phù hợp với hệ thống áp suất cao.
Van bướm lệch tâm ba (Triple Offset Butterfly Valve)
Sử dụng bề mặt làm kín kim loại, chịu nhiệt và áp suất cao, thường dùng trong ngành dầu khí, hóa chất, hơi nóng và năng lượng.
4. Phân loại theo phương thức vận hành
Van bướm tay gạt
Phù hợp với kích thước nhỏ, thường từ DN40 đến DN200, đóng mở nhanh và dễ vận hành.
Van bướm tay quay (hộp số)
Được sử dụng cho các kích thước từ DN200 trở lên hoặc hệ thống áp suất lớn nhằm giảm lực vận hành.
Van bướm điều khiển điện
Trang bị bộ truyền động điện, cho phép điều khiển đóng mở hoặc điều tiết tự động thông qua PLC, DCS hoặc SCADA.
Van bướm điều khiển khí nén
Sử dụng bộ truyền động khí nén tác động đơn hoặc tác động kép, tốc độ đóng mở nhanh, thích hợp với môi trường yêu cầu chống cháy nổ.
5. Phân loại theo áp suất làm việc
Van bướm PN10
Sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước và HVAC.
Van bướm PN16
Phù hợp với các hệ thống công nghiệp có áp suất trung bình.
Van bướm PN25 – PN40
Được sử dụng trong các hệ thống áp suất cao, hóa chất, dầu khí và năng lượng.
6. Phân loại theo nhiệt độ làm việc
Van bướm nhiệt độ thường
Làm việc trong khoảng -20°C đến 120°C, phù hợp với nước, khí và dầu thông thường.
Van bướm chịu nhiệt
Sử dụng gioăng và vật liệu đặc biệt, đáp ứng môi trường hơi nóng và nhiệt độ từ 120°C đến trên 450°C.
Van bướm nhiệt độ thấp (Cryogenic)
Thiết kế chuyên dụng cho khí hóa lỏng LNG, LPG và các môi chất có nhiệt độ dưới -40°C, có thể làm việc đến -196°C tùy vật liệu chế tạo.
Lưu ý: Với từ khóa Van bướm D71X-10, nên ưu tiên nhấn mạnh đây là van bướm wafer, đồng tâm, gioăng mềm, PN10 vì đây là những cụm từ người dùng tại Việt Nam tìm kiếm nhiều nhất và cũng đúng với mã sản phẩm D71X-10.
Các thông số chính
|
Đường kính danh nghĩa DN (mm)
|
50~2000
|
50~1600
|
|
|
Áp suất dược lý danh nghĩa (MPa)
|
0,6
|
1.0
|
1.6
|
|
Thử nghiệm độ kín (MPa)
|
0,66
|
1.1
|
1,76
|
|
Kiểm tra độ bền (MPa)
|
0,9
|
1,5
|
2.4
|
|
Nhiệt độ áp dụng
|
Cao su nitrile: -40℃~90℃; Cao su flo: -20℃~200℃
|
||
|
Phương tiện truyền thông áp dụng
|
Nước, không khí, khí tự nhiên, dầu và các chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ.
|
||
|
Tỷ lệ rò rỉ
|
Tuân thủ tiêu chuẩn GB/T13927-92
|
||
|
Phương pháp vận hành
|
Truyền động bánh răng trục vít, điện, khí nén, thủy lực
|
Vật liệu cấu thành chính
|
Tên bộ phận
|
Vật liệu
|
|
Thân van
|
CF8, CF8M, WCB, QT450, HT200, HT250
|
|
Bảng bướm
|
CF8, CF8M, WCB, QT450, HT200, HT250
|
|
Trục van
|
F304, F316, 2Cr13
|
|
Vòng đệm kín
|
Cao su PTFE, Nitrile chống dầu
|
|
Chất làm đầy
|
PTFE, than chì dẻo, cao su nitrile chống dầu
|
Tiêu chuẩn sản xuất
|
Tiêu chuẩn sản xuất
|
GB/T 122387-89
|
|
Tiêu chuẩn mặt bích
|
GB9113-2000, GB17241.6-1998
|
|
Tiêu chuẩn chiều dài kết cấu
|
GB12221-89
|
|
Tiêu chuẩn kiểm tra
|
GB/T 13927-92
|
Hình dạng và kích thước bên ngoài
|
DN
|
L
|
H
|
HO
|
A
|
B
|
0,6 MPa
|
1,0 MPa
|
1,6 MPa
|
|||
|
DO
|
n-d
|
DO
|
n-d
|
DO
|
n-d
|
||||||
|
50
|
43
|
63
|
235
|
270
|
110
|
110
|
4-14
|
125
|
4-18
|
125
|
4-18
|
|
65
|
46
|
70
|
250
|
270
|
110
|
130
|
4-14
|
145
|
4-18
|
145
|
4-18
|
|
80
|
46
|
83
|
275
|
270
|
110
|
150
|
4-18
|
160
|
8-18
|
160
|
8-18
|
|
100
|
52
|
105
|
316
|
270
|
110
|
170
|
4-18
|
180
|
8-18
|
180
|
8-18
|
|
125
|
56
|
115
|
340
|
310
|
110
|
200
|
8-18
|
210
|
8-18
|
210
|
8-18
|
|
150
|
56
|
137
|
376
|
310
|
110
|
225
|
8-18
|
240
|
8-22
|
240
|
8-22
|
|
200
|
60
|
164
|
430
|
353
|
150
|
280
|
8-18
|
295
|
8-22
|
295
|
8-22
|
|
250
|
68
|
206
|
499
|
353
|
150
|
335
|
12-18
|
350
|
12-22
|
355
|
12-26
|
|
300
|
78
|
230
|
570
|
380
|
150
|
395
|
12-22
|
400
|
12-22
|
410
|
12-26
|


