Giá van phao
Giá van phao tại Việt Nam có sự chênh lệch khá lớn, dao động từ vài chục nghìn đến hàng chục triệu đồng, tùy thuộc vào các yếu tố cụ thể như loại, chất liệu, thông số kỹ thuật và kênh phân phối. Người dùng có thể tham khảo báo giá theo thời gian thực thông qua các danh mục như van phao cơ, van phao mặt bích DN80, van phao điều khiển từ xa VMX hoặc các thiết bị liên quan như bẫy hơi để có cái nhìn tổng quan về giá thị trường.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá van phao
Các loại chức năng sản phẩm
Có nhiều loại van phao khác nhau, và giá cả của chúng cũng khác nhau tùy loại. Ví dụ, một loại đơn giản như Van phao cơ có giá dao động từ 50.000 VNĐ đến 800.000 VNĐ, trong khi những thiết bị dùng để điều khiển mực nước tự động trong bể chứa như van phao điều khiển từ xa (model 100X, F745X) thường có giá cao hơn đáng kể, đặc biệt khi sử dụng trong hệ thống công nghiệp hoặc kết hợp với các thiết bị như bẫy hơi.
Vật liệu và kỹ thuật chế tác
Vật liệu là yếu tố chi phí cốt lõi. Van phao đồng (thau) có giá tương đối phải chăng; ví dụ, loại DN15 có giá khoảng 80.000 – 200.000 VNĐ, và loại DN25 có giá khoảng 150.000 – 400.000 VNĐ. Trong khi đó, các dòng cao cấp như Van phao thủy lực DN80 thân gang hoặc van inox 304, 316 có giá thành cao hơn do khả năng chống ăn mòn tốt, thường dao động từ vài triệu đồng trở lên. Các sản phẩm làm từ gang, thép đúc cũng có mức giá trung bình đến cao, thường dùng cho hệ thống lớn.
Thông số kỹ thuật và model sản phẩm
Đường kính danh nghĩa (DN) và cấp áp suất (PN) ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả. Ví dụ, một van phao tự động DN20 có giá khoảng 120.000 VNĐ, trong khi sản phẩm tương tự với kích thước DN50 có thể lên đến 500.000 – 1.000.000 VNĐ. Với các dòng lớn như Van phao thủy lực DN50 mặt bích hoặc DN80 trở lên, giá thường tăng mạnh do yêu cầu về vật liệu và kết cấu chịu áp lực.
Kênh và số lượng mua
Chênh lệch giá giữa bán buôn và bán lẻ là đáng kể. Khi mua số lượng lớn từ các đơn vị phân phối hoặc nhà cung cấp thiết bị công nghiệp, giá có thể giảm từ 10–30% so với mua lẻ. Ví dụ, một sản phẩm có thể được niêm yết giá 1.200.000 VNĐ (1–5 cái), nhưng khi mua từ 10 cái trở lên, giá có thể giảm còn khoảng 900.000 VNĐ/cái. Ngược lại, các cửa hàng bán lẻ hoặc đại lý nhỏ thường áp dụng mức giá cố định cao hơn.
Khoảng giá thị trường hiện tại và ví dụ (Việt Nam – 2026)
Phân khúc phổ thông (gia đình/kích thước nhỏ):
Các loại van phao nhựa hoặc đồng nhỏ dùng cho bồn nước có giá phổ biến từ 50.000 – 300.000 VNĐ. Ví dụ, các dòng tương tự Van phao bồn nước thường được sử dụng rộng rãi trong dân dụng với chi phí thấp.
Phân khúc trung cấp:
Van phao inox hoặc đồng kích thước trung bình thường được sử dụng trong bể chứa và hệ thống cấp nước có giá dao động từ 300.000 – 2.000.000 VNĐ. Một số sản phẩm như Phao cơ inox DN80 cho độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Phân khúc cao cấp / công nghiệp:
Các loại van phao mặt bích kích thước lớn hoặc van điều khiển mực nước tự động có giá từ 3.000.000 – 20.000.000 VNĐ hoặc cao hơn. Ví dụ, các dòng công nghiệp như Van phao thủy lực mặt bích hoặc DN100–DN300 thường dùng cho hệ thống cấp nước đô thị, nhà máy và công trình lớn.
Giá van phao MIHA Minh Hoà
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN15 – PHI 21 | Đồng thau | |
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN20 – PHI 27 | Đồng thau | |
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN25 – PHI 34 | Đồng thau | |
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN32 – PHI 42 | Đồng thau | |
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN40 – PHI 49 | Đồng thau | |
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN50 – PHI 60 | Đồng thau | |
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN65 – PHI 76 | Đồng thau | |
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN80 – PHI 90 | Đồng thau | |
| Van phao cơ MIHA Minh Hoà | DN100 – PHI 114 | Đồng thau |
Bảng giá van phao inox công nghiệp (thân inox/gang, ren/bích) cỡ lớn ODK
| Sản Phẩm | Kích Thước | Chất Liệu | Giá Tham Khảo |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN15 – PHI 21 | INOX 304 – INOX 316 | 130.000đ – 200.000đ |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN20 – PHI 27 | NOX 304 – INOX 316 | 140.000đ – 160.000đ |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN25 – PHI 34 | NOX 304 – INOX 316 | 160.000đ – 250.000đ |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN32 – PHI 42 | NOX 304 – INOX 316 | 700.000đ – 800.000đ |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN40 – PHI 49 | NOX 304 – INOX 316 | 1.000.000đ – 2.000.000đ |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN50 – PHI 50 | NOX 304 – INOX 316 | 1.300.000đ – 1.500.000đ |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN65 – PHI 76 | NOX 304 – INOX 316 | 2.550.000đ – 2.600.000đ |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN80 – PHI 90 | NOX 304 – INOX 316 | 3.500.000đ – 3.000.000đ |
| Van phao cơ inox 304 ODK | DN100 – PHI 114 | NOX 304 – INOX 316 | 4.300.000đ – 4.500.000đ |
Bảng giá van phao mặt bích cỡ lớn
| Sản Phẩm | Kích Thước | Chất Liệu | Giá Tham Khảo |
| Van phao mặt bích | DN50 – PHI 60 | GANG DẺO | 1.500.000 – 2.000.000 |
| Van phao mặt bích | DN65 – PHI 76 | GANG DẺO | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Van phao mặt bích | DN80 – PHI 90 | GANG DẺO | 2.500.000 – 3.000.000 |
| Van phao mặt bích | DN100 – PHI 114 | GANG DẺO | 2.900.000 – 3.500.000 |
| Van phao mặt bích | DN125 – PHI 140 | GANG DẺO | 3.500.000 – 4.000.000 |
| Van phao mặt bích | DN150 – PHI 168 | GANG DẺO | 4.000.000 – 4.500.000 |
| Van phao mặt bích | DN200 – PHI 219 | GANG DẺO | Liên hệ |
| Van phao mặt bích | DN250 – PHI 273 | GANG DẺO | Liên hệ |
| Van phao mặt bích | DN300 – PHI 324 | GANG DẺO | Liên hệ |
Lưu ý:
Giá nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo; vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá mới nhất. Đối với các dự án kỹ thuật hoặc mua số lượng lớn, nên so sánh nhiều nguồn và ưu tiên các đơn vị uy tín để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc và chính sách bảo hành.
👉 Liên hệ ngay CÔNG TY TNHH VAN CÔNG NGHIỆP ĐỈNH VẠN THÀNH để nhận báo giá chính xác theo dự án:
📞 Hotline: 0909.828.000
📧 Email: sale@vancongnghiep247.vn
👉 Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí – Báo giá nhanh – Chiết khấu tốt cho công trình & đại lý.


