Khớp nối cao su DN50
Khớp nối cao su DN50 (còn được gọi là khớp nối giãn nở cao su mềm hoặc bộ giảm chấn rung động) là phụ kiện kết nối đường ống có đường kính danh nghĩa 50mm, được sử dụng chủ yếu để hấp thụ rung động, bù dịch chuyển và giảm tiếng ồn trong hệ thống đường ống. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, HVAC, phòng cháy chữa cháy, máy bơm và các dây chuyền công nghiệp.
Thông số kỹ thuật Khớp nối cao su DN50
- Kích thước danh nghĩa: DN50 (2 inch)
- Đường kính trong: 50mm
- Chiều dài lắp đặt: 165 – 180mm (tùy model)
- Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25
- Áp suất thử nghiệm: 1,5 lần áp suất làm việc
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 120°C
- Vật liệu thân cao su: EPDM, NBR, Neoprene, Viton
- Lớp gia cường: Sợi nylon đa lớp
- Vật liệu mặt bích: Thép mạ kẽm, thép carbon, inox 304, inox 316
- Tiêu chuẩn mặt bích: JIS, ANSI, DIN, BS, PN10/PN16
- Kiểu kết nối: Mặt bích
- Độ dịch chuyển dọc trục: ±10 – 15mm
- Độ dịch chuyển ngang: ±15 – 20mm
- Góc lệch cho phép: ±15°
- Môi chất sử dụng: Nước sạch, nước thải, khí nén, dầu, hóa chất loãng
- Ứng dụng: Hệ thống cấp thoát nước, HVAC, PCCC, nhà máy công nghiệp, trạm bơm
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Châu Âu (tùy lựa chọn)
1. Chức năng và đặc điểm chính
Giảm rung động và tiếng ồn: Nhờ tính đàn hồi cao của cao su, sản phẩm hấp thụ hiệu quả rung động và tiếng ồn phát sinh từ máy bơm, quạt, máy nén khí và các thiết bị cơ khí khác, giúp bảo vệ đường ống và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Bù trừ biến dạng: Khớp nối có khả năng bù dịch chuyển dọc trục, ngang và góc lệch, giúp giảm ứng suất do giãn nở nhiệt hoặc rung động trong quá trình vận hành.
Khả năng chống ăn mòn: Tùy thuộc vào môi chất sử dụng, có thể lựa chọn các vật liệu như cao su tự nhiên (NR), EPDM hoặc NBR để đáp ứng các điều kiện làm việc với nước, dầu, hóa chất loãng hoặc môi trường ăn mòn nhẹ.
2. Các loại và cấu trúc phổ biến
Loại một cầu: Là kiểu khớp nối phổ biến nhất, kết cấu nhỏ gọn, dễ lắp đặt và phù hợp với đa số hệ thống đường ống DN50.
Loại hai cầu: Có khả năng hấp thụ rung động và bù giãn nở tốt hơn so với loại một cầu, phù hợp với các vị trí có độ rung lớn.
Loại có thanh giới hạn: Được trang bị thanh chống kéo nhằm hạn chế dịch chuyển quá mức và tăng độ an toàn khi làm việc trong môi trường áp suất cao.
Tiêu chuẩn mặt bích: Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn GB, JIS, ANSI, DIN hoặc BS tùy theo yêu cầu của hệ thống.
3. Khoảng giá tham khảo
Giá sản phẩm phụ thuộc vào vật liệu cao su, vật liệu mặt bích, tiêu chuẩn kết nối và xuất xứ sản phẩm.
Mặt bích thép mạ kẽm: Giá thành kinh tế, phù hợp với hệ thống nước thông thường.
Mặt bích thép carbon: Độ bền cơ học cao, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp.
Mặt bích inox 304 hoặc inox 316: Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường hóa chất hoặc thực phẩm.
Giá thực tế sẽ thay đổi theo số lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
4. Các đề xuất lựa chọn
Xác định môi chất và nhiệt độ làm việc:
Nước sạch, nước nóng: EPDM.
Dầu và nhiên liệu: NBR.
Hóa chất hoặc nhiệt độ cao: FKM (Viton).
Xác nhận áp suất làm việc:
PN10 hoặc PN16 phù hợp với hầu hết hệ thống cấp thoát nước.
PN25 được sử dụng cho các hệ thống áp suất cao hơn.
Lưu ý khi lắp đặt:
Siết bu lông theo hình chữ thập và lực đều nhau.
Không lắp đặt sản phẩm trong trạng thái xoắn hoặc kéo căng quá mức.
Bố trí giá đỡ đường ống phù hợp để tránh tải trọng tập trung lên khớp nối.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn mặt bích yêu cầu. Công ty TNHH Van Công Nghiệp Đỉnh Vạn Thành hiện cung cấp đa dạng các dòng khớp nối mềm cao su DN50 với đầy đủ chứng từ CO-CQ, hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc và tư vấn kỹ thuật theo từng công trình.


