Tê clamp inox vi sinh – Tê vi sinh nối clamp inox
Tê clamp inox vi sinh là phụ kiện kết nối đường ống được sử dụng trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vi sinh cao như thực phẩm, dược phẩm, đồ uống và công nghệ sinh học. Sản phẩm được chế tạo từ inox chất lượng cao như inox 304, 316 và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế như ISO, DIN, SMS và 3A. Kích thước phổ biến từ DN10 đến DN150 hoặc từ 1/2″ đến 6″.
Sản phẩm được thiết kế theo dạng chia nhánh chữ T, giúp phân chia hoặc kết nối dòng chảy trong hệ thống đường ống vi sinh. Tê sử dụng kiểu kết nối clamp (kẹp nhanh), thuận tiện cho việc tháo lắp, vi sinh và bảo trì hệ thống. Bề mặt bên trong và bên ngoài được đánh bóng mịn, hạn chế bám cặn và đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh trong quá trình sử dụng. Áp suất làm việc thông dụng từ PN1.0–1.6MPa và nhiệt độ làm việc khoảng -10℃ đến +150℃.
Thông tin cơ bản tê clamp inox vi sinh
Thông số kích thước
Tiêu chuẩn: DIN, ISO, SMS, 3A, IDF…
Giá: Liên hệ để được báo giá trực tiếp
Kiểu kết nối: Clamp (kẹp nhanh), hàn đối đầu, ren
Vật liệu: Inox 304, inox 316, 304L, 316L, 321…
Độ dày: SCH5S – SCH160S
Nhiệt độ làm việc: -20℃ đến 232℃
Môi chất sử dụng: nước, dầu, khí và các chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ
Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn, chống oxy hóa, độ bền cao và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.
Thiết kế sản phẩm tê clamp inox vi sinh
Tê clamp inox vi sinh là phụ kiện kết nối được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống đường ống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao, thường dùng để phân nhánh, hợp nhất môi chất và chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống vi sinh.
Thông số thiết kế tê clamp inox vi sinh
Tê clamp inox vi sinh có thể sử dụng trong nhiều hệ thống vận hành khác nhau như thủ công, khí nén hoặc điều khiển điện. Các kiểu kết nối phổ biến gồm clamp kẹp nhanh, hàn đối đầu và kết nối ren. Cấu tạo sản phẩm chủ yếu theo dạng chữ T hoặc chữ L nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu lắp đặt đường ống.
Kích thước danh nghĩa thông dụng từ DN15–DN100 (15–102mm). Áp suất làm việc phổ biến gồm PN1.0MPa và PN1.6MPa. Vật liệu sản xuất chủ yếu là inox 304, inox 316, inox 316L cùng một số vật liệu công nghiệp khác như thép carbon hoặc thép hợp kim. Vật liệu làm kín thường sử dụng EPDM, NBR, PTFE hoặc PPL nhằm đảm bảo độ kín và khả năng chịu nhiệt tốt. Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn từ -10℃ đến +150℃. Với gioăng PTFE, nhiệt độ có thể chịu tới 180℃, còn gioăng PPL có thể làm việc ở mức nhiệt lên tới 250℃.
Vệ sinh và xử lý bề mặt
Bề mặt bên trong của tê clamp inox vi sinh được xử lý đánh bóng điện hóa với độ nhám khoảng 0,5µm nhằm đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh trong hệ thống thực phẩm và dược phẩm. Toàn bộ bề mặt trong và ngoài đều được đánh bóng kỹ lưỡng để tăng độ mịn, hạn chế bám cặn và dễ dàng vệ sinh.
Thiết kế làm kín sử dụng PTFE kín hoàn toàn cùng các vật liệu làm kín chuyên dụng khác nhằm hạn chế góc chết và nâng cao hiệu quả vệ sinh trong quá trình sử dụng. Kiểu kết nối clamp tháo lắp nhanh giúp thuận tiện cho việc bảo trì, vi sinh và thay thế trong hệ thống đường ống vi sinh.
Đáp ứng các tiêu chuẩn vi sinh
Tê clamp inox vi sinh được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 2037, ASME, DIN 11850, BS 4825, 3A và nhiều tiêu chuẩn công nghiệp liên quan khác. Sản phẩm đồng thời đáp ứng các yêu cầu vi sinh nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn GMP, FDA và các tiêu chuẩn dành cho ngành thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học.
Các lĩnh vực ứng dụng tê clamp inox vi sinh
Tê clamp inox vi sinh được sử dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như thực phẩm, sữa, đồ uống, bia, dược phẩm, công nghệ sinh học và hóa chất tinh khiết.
Sản phẩm thường được lắp đặt trong hệ thống đường ống vi sinh để phân nhánh, kết nối hoặc chuyển hướng dòng chảy, đồng thời đảm bảo khả năng vệ sinh và hạn chế bám cặn trong quá trình sử dụng.
Các danh mục chính tê clamp inox vi sinh
Tê clamp inox vi sinh là dòng phụ kiện kết nối đường ống được sử dụng tại các vị trí phân nhánh của hệ thống. Sản phẩm có các dạng bằng nhau và giảm kích thước để phù hợp với nhiều kiểu lắp đặt khác nhau. Theo phương pháp sản xuất, sản phẩm có thể được chế tạo bằng công nghệ ép, rèn, đúc hoặc tạo hình nguyên khối. Theo tiêu chuẩn sản xuất, sản phẩm được phân loại theo tiêu chuẩn DIN, SMS, ISO, 3A, JIS và nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác.
Ngoài ra, trong các hệ thống vi sinh còn sử dụng van bi 3 ngã clamp vi sinh với hai kiểu thiết kế chính là dạng chữ T và dạng chữ L. Trong đó, loại chữ T cho phép kết nối đồng thời ba hướng dòng chảy hoặc kết nối hai trong ba đường ống để phân phối và trộn môi chất. Loại chữ L chủ yếu được sử dụng cho chức năng chuyển hướng dòng chảy giữa các đường ống.
Các công nghệ chủ chốt tê clamp inox vi sinh
Tê clamp inox vi sinh là dòng phụ kiện kết nối đường ống được sử dụng tại các vị trí phân nhánh trong hệ thống. Sản phẩm có các dạng bằng nhau và giảm kích thước để phù hợp với nhiều nhu cầu lắp đặt khác nhau. Theo phương pháp sản xuất, phụ kiện có thể được chế tạo bằng công nghệ ép, rèn, đúc hoặc tạo hình nguyên khối. Theo tiêu chuẩn sản xuất, sản phẩm được phân loại theo tiêu chuẩn DIN, SMS, ISO, 3A, JIS và nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác.
Van bi 3 ngã clamp vi sinh thường được chia thành dạng chữ T và chữ L dựa theo thiết kế đường dẫn dòng chảy. Trong đó, loại chữ T cho phép kết nối đồng thời ba hướng dòng chảy hoặc kết nối hai trong ba đường ống để thực hiện chức năng phân phối và trộn môi chất. Loại chữ L chủ yếu dùng để chuyển hướng dòng chảy giữa các đường ống.
Tê clamp inox vi sinh được thiết kế dành cho các hệ thống đường ống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao, thường được sử dụng trong các ngành thực phẩm, dược phẩm, công nghệ sinh học và đồ uống. Các công nghệ cốt lõi của sản phẩm tập trung vào khả năng vệ sinh, độ kín và tính linh hoạt trong kết nối nhanh.
Bề mặt bên trong của đường dẫn dòng được xử lý bằng công nghệ đánh bóng điện hóa đạt độ nhám khoảng 0,5µm giúp dòng chảy lưu thông ổn định và hạn chế bám cặn. Toàn bộ bề mặt trong và ngoài được đánh bóng và xử lý vệ sinh nhằm đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng trong hệ thống vi sinh. Phần làm kín sử dụng gioăng PTFE (Teflon) hoặc các vật liệu chuyên dụng khác theo dạng kín hoàn toàn, hạn chế góc chết và hỗ trợ vệ sinh dễ dàng.
Thân phụ kiện được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L, có khả năng chống ăn mòn và đảm bảo độ bền trong môi trường làm việc liên tục. Các kiểu kết nối phổ biến gồm clamp kẹp nhanh, hàn và ren. Cấu trúc sản phẩm gồm dạng chữ T, chữ L hoặc kiểu tác động trực tiếp nhằm đáp ứng nhiều yêu cầu chuyển hướng, phân nhánh, hợp nhất và trộn dòng chảy.
Thiết kế sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, DIN, IDF, SMS và 3A.
Môi chất sử dụng gồm nước, khí, dầu, hơi, chất lỏng thực phẩm, hóa chất nhẹ, dung dịch axit – kiềm, bia, rượu, nguyên liệu dược phẩm và nhiều môi trường vi sinh khác. Áp suất làm việc thông dụng khoảng 1.6MPa và nhiệt độ làm việc từ -10℃ đến +150℃. Kích thước danh nghĩa phổ biến từ DN15 đến DN100 (15mm – 102mm).
Thông số kỹ thuật

| SIZE | L | B | KG |
| DN15 | 53.00 | ||
| DN20 | 58.00 | ||
| DN25 | 71.5 | ||
| DN32 | 76.5 | ||
| DN38 | – | ||
| DN40 | 81.5 | ||
| DN50.8 | 91.5 | ||
| DN63 | 108 | ||
| DN89 | 118.0 | ||
| DN108 | 128.0 | ||
| DN114 | – | ||
|
Kiểu
|
Chữ T có đường kính bằng nhau
|
Phương thức kết nối
|
Clamp
|
|
Vật liệu
|
304. 316L
|
Đường kính danh nghĩa
|
DN15 (mm)
|
|
Độ dày ống
|
1,2 (mm)
|
Tiêu chuẩn và chứng nhận vi sinh
Tê clamp inox vi sinh được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt như ISO 2037, ASME, DIN 11850, BS 4825. Các tiêu chuẩn thiết kế phổ biến gồm ISO, DIN, IDF, SMS và 3A [4]. Trong đó, tiêu chuẩn vệ sinh 3A được xây dựng dành riêng cho ngành thực phẩm và đồ uống nhằm đảm bảo khả năng vệ sinh, chống bám cặn và an toàn trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, các sản phẩm nhập khẩu còn có thể đáp ứng các yêu cầu chứng nhận GMP, FDA và nhiều tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế khác, phù hợp cho các hệ thống đường ống có yêu cầu vệ sinh cao trong ngành thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học.
Các lĩnh vực ứng dụng tê clamp inox vi sinh
Tê clamp inox vi sinh được sử dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu độ sạch cao, khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Trong ngành thực phẩm và đồ uống, sản phẩm được dùng để điều khiển, phân nhánh và hợp nhất dòng chảy trong dây chuyền sản xuất sữa, nước giải khát, bia và rượu.
Trong ngành dược phẩm và công nghệ sinh học, sản phẩm được ứng dụng trong hệ thống nước tinh khiết, hệ thống dẫn môi chất sinh học và các dây chuyền vận chuyển hóa chất có độ tinh khiết cao. Trong ngành hóa chất, tê clamp inox vi sinh được sử dụng cho các hệ thống điều khiển đường ống tự động và môi trường có tính ăn mòn.
Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như dầu khí, hóa chất, nhà máy điện, đóng tàu, sản xuất giấy, máy đóng gói và thiết bị chiết rót công nghiệp.
Quy trình sản xuất tê clamp inox vi sinh
Các quy trình sản xuất chính của phụ kiện inox vi sinh gồm tẩy gỉ và thụ động hóa, hàn bảo vệ khí và xử lý dung dịch sáng bóng. Quá trình tẩy gỉ và thụ động hóa giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt inox, tăng khả năng chống ăn mòn và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh trong quá trình sử dụng.
Khi thực hiện hàn dưới môi trường khí bảo vệ, các thành phần crom và niken trên bề mặt inox được hạn chế oxy hóa, giúp duy trì khả năng chống ăn mòn và giữ nguyên đặc tính vật liệu. Sau khi hàn, sản phẩm được xử lý dung dịch ở nhiệt độ cao nhằm loại bỏ ứng suất bên trong, tăng độ ổn định và phục hồi cấu trúc kim loại sau quá trình gia công.
Các công nghệ gia công phổ biến cho tê inox gồm tạo phồng thủy lực và ép nóng. Công nghệ tạo phồng thủy lực thường áp dụng cho các phụ kiện có kích thước nhỏ và độ dày tiêu chuẩn, trong khi ép nóng phù hợp với các sản phẩm đường kính lớn hoặc thành dày.
Xử lý bề mặt
Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến cho tê clamp inox vi sinh gồm đánh bóng cơ học, đánh bóng điện hóa, phủ chống gỉ, mạ kẽm, sơn chống ăn mòn và phủ epoxy. Đối với dòng inox vi sinh, bề mặt thường được đánh bóng đạt độ nhẵn cao nhằm hạn chế bám cặn, tăng tính thẩm mỹ và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm, dược phẩm.


