Van an toàn A61H
Van an toàn A61H là dòng van an toàn lò xo mở vi lượng (Micro Lift Safety Valve), được sử dụng để bảo vệ quá áp cho các thiết bị và đường ống dẫn không khí, amoniac, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các loại khí công nghiệp có nhiệt độ làm việc ≤200°C. Khi áp suất trong hệ thống vượt quá giá trị cài đặt, van sẽ tự động mở để xả áp và tự động đóng lại khi áp suất trở về mức an toàn, giúp bảo vệ thiết bị và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
Van an toàn A61H được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 12243-2005, sử dụng cơ cấu lò xo mở vi lượng, phù hợp cho các hệ thống áp suất cao yêu cầu độ kín và độ chính xác cao. Phiên bản A61Y-60 và A61Y-320 thích hợp cho môi chất khí hoặc chất lỏng ăn mòn, trong khi A61H phù hợp với không khí, amoniac và LPG. Van thường sử dụng kết nối hàn, được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, khí nén, bình áp lực và các hệ thống công nghiệp áp suất cao.
Thông số kỹ thuật van an toàn A61H
- Tên sản phẩm: Van an toàn A61H
- Model: A61H, A61Y
- Loại van: Van an toàn lò xo mở vi lượng
- Kích thước: DN10 – DN300
- Áp suất làm việc: PN0.6 – PN10.0 MPa (tùy model)
- Nhiệt độ làm việc: ≤200°C (một số phiên bản chịu nhiệt cao hơn)
- Kiểu kết nối: Hàn, ren hoặc mặt bích (tùy model)
- Vật liệu thân van: Thép carbon WCB, thép hợp kim hoặc inox 304/316
- Vật liệu bề mặt làm kín: Hàn phủ Stellite (Co) hoặc D507
- Lò xo: Thép đàn hồi 50CrVA
- Môi chất sử dụng: Không khí, khí nén, LPG, amoniac, hơi và các loại khí công nghiệp
- Tiêu chuẩn thiết kế: GB/T 12243
- Tiêu chuẩn thử nghiệm: GB/T 13927
- Ứng dụng: Bình áp lực, hệ thống khí nén, LPG, hóa chất, dầu khí, nồi hơi và đường ống công nghiệp.
Thiết kế sản phẩm van an toàn A61H
Van an toàn A61H là dòng van an toàn lò xo mở vi lượng (Micro Lift Safety Valve), được thiết kế để bảo vệ quá áp cho các hệ thống áp suất cao. Dòng sản phẩm gồm các model A61H, A61Y, A61Y-160P và A61Y-320P, trong đó A61H/A61Y phù hợp với môi chất như không khí, amoniac, khí dầu mỏ (LPG) có nhiệt độ làm việc ≤200°C, còn A61Y-160P và A61Y-320P được sử dụng cho khí hoặc chất lỏng ăn mòn trong cùng điều kiện nhiệt độ.
Van có áp suất danh nghĩa từ PN6 đến PN100 (0,6–10,0 MPa), áp suất làm việc lên đến 50 MPa, nhiệt độ làm việc từ -196°C đến 650°C (tùy vật liệu và model). Sản phẩm sử dụng cơ cấu lò xo tự động, kết nối hàn, ren hoặc mặt bích, giúp van tự động mở khi áp suất vượt mức cài đặt và đóng kín sau khi áp suất trở về giá trị an toàn. Thiết kế nhỏ gọn, độ kín cao và độ chính xác lớn giúp van an toàn A61H được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống khí nén, LPG, hóa chất, dầu khí, bình chịu áp lực và đường ống công nghiệp.
Các danh mục chính van an toàn A61H
Van an toàn A61H được phân thành nhiều model để phù hợp với từng điều kiện làm việc. Các model phổ biến gồm A61H, A61Y, A62H và A62Y. Trong đó, A61H/Y-160 và A61H/Y-320 được sử dụng cho môi chất như không khí, amoniac, LPG (khí dầu mỏ hóa lỏng) với nhiệt độ làm việc ≤200°C. Các model A61Y-160P và A61Y-320P được chế tạo bằng thép không gỉ, phù hợp với khí và chất lỏng có tính ăn mòn.
Theo vật liệu thân van, sản phẩm gồm hai dòng chính:
Thép carbon (WCB): Model A61H-C, A61Y-C, phù hợp với khí nén, hơi và LPG.
Thép không gỉ (SS304/SS316): Model A61Y-P, chuyên dùng cho môi trường ăn mòn và hóa chất.
Theo vật liệu bề mặt làm kín, van được chia thành:
Loại Y: Bề mặt làm kín hàn phủ hợp kim cứng Stellite (gốc Coban), chịu mài mòn và nhiệt độ cao.
Loại H: Bề mặt làm kín hàn phủ D507, đáp ứng tốt các điều kiện làm việc áp suất cao.
Dòng van an toàn A61H có kích thước DN10 – DN300, đáp ứng đa dạng nhu cầu bảo vệ quá áp cho bình áp lực, hệ thống khí nén, LPG, hóa chất và đường ống công nghiệp.
Các công nghệ chủ chốt van an toàn A61H
Van an toàn A61H được chế tạo với bề mặt làm kín hàn phủ hợp kim cứng nhằm tăng khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt độ cao. Dòng A61Y sử dụng lớp phủ Stellite (hợp kim cứng gốc Coban), trong khi dòng A61H sử dụng vật liệu hàn phủ D507. Lò xo được chế tạo từ thép đàn hồi 50CrVA có độ bền cao; đối với các model dùng trong môi trường ăn mòn như A61Y-P, lò xo được phủ Fluoroplastic (PTFE) để tăng khả năng chống ăn mòn. Thiết kế, chế tạo và kiểm tra van tuân thủ các tiêu chuẩn GB/T 12243, GB/T 12221, GB/T 9113, GB/T 12224 và GB/T 13927, đảm bảo độ kín, độ bền và độ chính xác khi vận hành.
Vật liệu cấu thành chính van an toàn A61H
Các bộ phận chịu áp lực của van an toàn A61H được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao như thép carbon, thép hợp kim và thép không gỉ, tùy theo từng model. Thân van, nắp van và đầu nối thường sử dụng 35, 35CrMoA, ZG230-450 hoặc WCB; đĩa van, đế van và ống dẫn hướng sử dụng 2Cr13 hoặc 1Cr18Ni9Ti (Inox 304) đối với dòng chống ăn mòn. Lò xo được làm từ 50CrVA, riêng model A61Y-P được phủ PTFE để tăng tuổi thọ trong môi trường hóa chất. Bề mặt làm kín sử dụng Stellite (loại Y) hoặc D507 (loại H), mang lại khả năng làm kín ổn định, chống mài mòn và làm việc hiệu quả trong điều kiện áp suất, nhiệt độ cao.
Kích thước tổng thể (L, H, D…) thay đổi theo áp suất PN16 hoặc PN32 và từng model cụ thể. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận bản vẽ kích thước (Dimension Drawing) hoặc catalogue chi tiết.
Kích thước bên ngoài
Van an toàn A61H được sản xuất với nhiều kích thước từ DN10 đến DN25 (và các kích cỡ lớn hơn theo yêu cầu), đáp ứng các cấp áp suất PN16 (1.6 MPa) và PN32 (3.2 MPa).
Kích thước Đường kính danh nghĩa
| Kích thước | Đường kính danh nghĩa |
|---|---|
| DN10 | do: 6 mm |
| DN15 | do: 8 mm |
| DN20 | do: 10 mm |
| DN25 | do: 12 mm |
Kích thước tổng thể (L, H, D…) thay đổi theo áp suất PN16 hoặc PN32 và từng model cụ thể. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận bản vẽ kích thước (Dimension Drawing) hoặc catalogue chi tiết.
Hướng dẫn lắp đặt van an toàn A61H
Lắp van theo phương thẳng đứng, đúng chiều làm việc của van.
Đường ống xả phải thông thoáng, không gây cản trở để tránh tạo áp suất ngược.
Trước khi đưa vào sử dụng, cần kiểm tra áp suất cài đặt và độ kín của van.
Thực hiện kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo van luôn hoạt động chính xác và an toàn.
Không tự ý thay đổi lực nén lò xo hoặc áp suất cài đặt khi chưa có hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc kỹ thuật viên chuyên môn.


