Van bướm vi sinh hàn tay rút
Van bướm vi sinh hàn tay rút là dòng van inox vi sinh sử dụng kiểu kết nối hàn cố định kết hợp tay rút điều khiển đóng mở nhanh. Thân van thường được sản xuất từ inox SUS304 hoặc SUS316L, trong khi bộ phận làm kín sử dụng gioăng EPDM có khả năng chịu nhiệt và đảm bảo độ kín cao. Kích thước sản phẩm phổ biến từ DN15 đến DN150, đáp ứng nhiều hệ thống đường ống vi sinh trong công nghiệp hiện đại.
Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như DIN, ISO, SMS và GB/T, phù hợp với các ngành thực phẩm, dược phẩm, sữa, bia, nước giải khát, công nghệ sinh học và hóa chất tinh chế. Phạm vi nhiệt độ làm việc thông thường từ -10°C đến +95°C. Toàn bộ bề mặt tiếp xúc với lưu chất được đánh bóng vi sinh đạt độ nhẵn cao nhằm hạn chế bám cặn và ngăn ngừa ô nhiễm trong quá trình vận hành.
Van sử dụng cơ chế gioăng mềm trung tâm giúp tăng khả năng làm kín và giảm rò rỉ lưu chất. Đĩa van có thể xoay từ 0° đến 90° để thực hiện thao tác đóng mở nhanh chóng. Thiết kế thân van theo dạng đồng tâm với đường kính phù hợp hệ thống đường ống giúp giảm tổn thất áp suất và tối ưu lưu lượng dòng chảy.
Gioăng làm kín hoạt động dựa trên biến dạng đàn hồi để tạo áp lực ép kín ổn định, đồng thời có khả năng chịu được nhiều chu kỳ đóng mở liên tục. Đường dẫn lưu chất được gia công liền mạch, hỗ trợ thoát lưu chất hiệu quả và phù hợp với hệ thống vệ sinh CIP, SIP trong môi trường sản xuất vô trùng.
Ngoài kiểu kết nối hàn cố định, sản phẩm còn có thể được sản xuất theo dạng clamp hoặc ren tùy theo yêu cầu sử dụng. Van có nhiều hình thức điều khiển như tay rút, khí nén và điều khiển điện nhằm đáp ứng đa dạng hệ thống tự động hóa công nghiệp. Áp suất làm việc tiêu chuẩn của van thường đạt PN10. Các vật liệu sử dụng đều phù hợp tiêu chuẩn vi sinh và được gia công đánh bóng sạch nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất trong ngành thực phẩm và dược phẩm.

Thông số kỹ thuật van bướm vi sinh hàn tay rút
- Tên sản phẩm: Van bướm vi sinh hàn tay rút
- Chất liệu thân van: Inox SUS304, SUS316L
- Chất liệu gioăng: EPDM, Silicone, PTFE
- Kích thước: DN15 – DN150
- Tiêu chuẩn kết nối: DIN, ISO, SMS, 3A
- Kiểu kết nối: Nối hàn vi sinh
- Phương thức vận hành: Tay rút thủ công
- Góc đóng mở: 0° – 90°
- Áp suất làm việc: PN10
- Áp suất thử thân: 1.5 MPa
- Áp suất thử kín: 1.1 MPa
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến +95°C
- Bề mặt hoàn thiện: Đánh bóng vi sinh Ra ≤ 0.8µm
- Môi trường sử dụng: Thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất
- Tiêu chuẩn sản xuất: FDA, GMP
- Hệ thống vệ sinh hỗ trợ: CIP, SIP
- Xuất xứ: Nhập khẩu
Thông tin cơ bản van bướm vi sinh hàn tay rút
Van bướm vi sinh hàn tay rút là dòng van inox vi sinh sử dụng kiểu kết nối hàn cố định kết hợp tay rút điều khiển đóng mở nhanh. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống đường ống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao trong ngành thực phẩm, dược phẩm, sữa, bia, mỹ phẩm và công nghệ sinh học.
- Tên sản phẩm: Van bướm vi sinh hàn tay rút
- Bao bì: Đóng gói carton hoặc thùng gỗ
- Kiểu kết nối: Nối hàn vi sinh
- Chất liệu: Inox SUS304, SUS316L
- Kích thước :Tiêu chuẩn DIN: DN15 – DN150; Tiêu chuẩn ISO: Φ19 – Φ108
- Nguyên lý hoạt động :Tay rút điều khiển đĩa van xoay từ 0° – 90° để đóng mở và điều tiết lưu lượng
- Ứng dụng: Hệ thống thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ sinh học
Toàn bộ bề mặt tiếp xúc với lưu chất được đánh bóng vi sinh đạt độ nhẵn cao nhằm hạn chế bám cặn và ngăn ngừa ô nhiễm. Gioăng làm kín thường sử dụng vật liệu EPDM hoặc Silicone (SI) có khả năng chịu nhiệt và đảm bảo độ kín ổn định trong quá trình vận hành.
Van bướm vi sinh hàn tay rút có thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và tiết kiệm không gian lắp đặt. Cơ cấu tay rút giúp thao tác đóng mở nhanh chóng, vận hành đơn giản và giảm mô-men xoắn khi sử dụng. Ngoài khả năng đóng mở lưu chất, sản phẩm còn hỗ trợ điều tiết dòng chảy hiệu quả trong nhiều hệ thống công nghiệp vi sinh.
Khi van mở hoàn toàn, lực cản dòng chảy thấp giúp lưu chất lưu thông ổn định và hạn chế tổn thất áp suất. Trong quá trình điều chỉnh góc mở, van vẫn duy trì khả năng kiểm soát lưu lượng nhạy bén và ổn định. Nhờ cơ chế đĩa van dạng xoay, sản phẩm có thể sử dụng cho môi chất lỏng, khí hoặc lưu chất chứa lượng nhỏ hạt lơ lửng tùy theo điều kiện làm kín của gioăng.
Van được sản xuất theo các tiêu chuẩn DIN, ISO, SMS và đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong môi trường sản xuất hiện đại. Thiết kế phù hợp với hệ thống CIP và SIP giúp quá trình vệ sinh, khử trùng và bảo trì trở nên thuận tiện hơn.
Các thành phần chính
|
Tên bộ phận
|
Vật liệu
|
|
Thân van
|
304, 316, 316L
|
|
Bảng bướm
|
304, 316, 316L
|
|
Vòng đệm kín
|
Cao su silicon, cao su flo polytetrafluoroethylene
|
|
Thân van
|
304, 316, 316L
|
|
Chất làm đầy
|
Cao su silicon, cao su flo, polytetrafluoroethylene
|
Vật liệu làm kín cho van bướm hàn vi sinh là ethylene propylene diene monomer (EPDM). EPDM có các đặc tính như mật độ thấp, khả năng lấp đầy cao, khả năng chống lão hóa, chống ăn mòn, chống hơi nước, chống nước siêu nóng và khả năng chống bám dính.
Van bướm hàn tay loại dùng trong vệ sinh là loại van bướm có gioăng mềm đặt giữa. Nguyên lý làm kín của nó như sau: trong quá trình gia công tấm van, bề mặt làm kín được đảm bảo có độ nhám phù hợp; trong quá trình đúc , gioăng cao su tổng hợp cũng đạt được độ nhám phù hợp cho bề mặt làm kín của nó. Khi van đóng, sự quay của tấm van làm cho chu vi ngoài của tấm van nén gioăng cao su tổng hợp, dẫn đến biến dạng đàn hồi. Lực đàn hồi này hoạt động như áp suất làm kín, đảm bảo van được làm kín.
11 Ưu điểm của van bướm vi sinh hàn tay rút.
1. Gioăng làm kín và đĩa van được sản xuất từ vật liệu chất lượng cao, giúp tăng độ bền, đảm bảo khả năng làm kín ổn định và kéo dài tuổi thọ vận hành của van bướm vi sinh hàn tay rút.
2. Thân van được gia công bằng công nghệ CNC chính xác cao, giúp các chi tiết đồng bộ và tăng khả năng lắp ráp, thay thế linh kiện dễ dàng trong quá trình bảo trì.
3. Trục van được thiết kế kết hợp bạc đỡ giúp giảm ma sát khi vận hành, hỗ trợ thao tác đóng mở nhẹ nhàng và linh hoạt hơn.
4. Toàn bộ phần kim loại được chế tạo từ inox SUS304 hoặc SUS316L, kết hợp gioăng đạt tiêu chuẩn vi sinh nhằm đảm bảo độ sạch và an toàn cho hệ thống thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
5. Thiết kế thân van có đường kính đồng đều với đường ống giúp tối ưu lưu lượng dòng chảy, giảm tổn thất áp suất và hạn chế hiện tượng bám cặn trong quá trình sử dụng.
6. Tay rút điều khiển có kết cấu chắc chắn, thao tác nhanh và chịu được mô-men xoắn lớn trong quá trình vận hành liên tục.
7. Góc đóng mở từ 0° đến 90°, có thể cố định tại nhiều vị trí khác nhau giúp điều tiết lưu lượng linh hoạt và vận hành thuận tiện.
8. Kết cấu van đơn giản, nhiều chi tiết có thể tháo rời nhanh giúp quá trình vệ sinh, kiểm tra và bảo trì trở nên dễ dàng hơn.
9. Bề mặt inox được đánh bóng vi sinh sáng mịn, hạn chế bám bụi và không xuất hiện ba via sắc nhọn trong quá trình sử dụng.
10. Sản phẩm được kiểm tra độ kín và độ bền trước khi xuất xưởng nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định và an toàn trong hệ thống.
11. Van được thử nghiệm với số chu kỳ đóng mở lớn giúp tăng độ bền cơ học và đáp ứng nhu cầu vận hành lâu dài trong môi trường công nghiệp vi sinh.
Thông số kỹ thuật van bướm vi sinh hàn tay rút
Thân van và đĩa van của van bướm vi sinh hàn tay rút chủ yếu được chế tạo từ inox SUS304 hoặc SUS316L có khả năng chống ăn mòn cao và phù hợp với môi trường yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Gioăng làm kín thường sử dụng các vật liệu như EPDM, Silicone hoặc PTFE nhằm đảm bảo độ kín ổn định và khả năng chịu nhiệt tốt trong quá trình vận hành.
Kích thước sản phẩm phổ biến từ DN15 đến DN150, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống inox vi sinh khác nhau. Kiểu kết nối chính là nối hàn cố định, ngoài ra còn có thể sản xuất theo dạng clamp hoặc ren tùy theo yêu cầu sử dụng thực tế.
Van có nhiều hình thức vận hành như tay rút thủ công, điều khiển khí nén hoặc điều khiển điện nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất tinh chế.
Áp suất làm việc tiêu chuẩn của van thường đạt PN10, áp suất thử thân van khoảng 1.5 MPa và áp suất kiểm tra độ kín khoảng 1.1 MPa. Nhiệt độ làm việc thông thường dao động từ -10°C đến +95°C tùy theo vật liệu gioăng sử dụng.
Sản phẩm được sản xuất và gia công theo các tiêu chuẩn quốc tế như DIN, ISO, SMS và tham khảo tiêu chuẩn kỹ thuật GB/T nhằm đảm bảo độ chính xác, khả năng lắp đặt đồng bộ và đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong môi trường sản xuất hiện đại.
Theo tiêu chuẩn ISO, kích thước đường kính sản phẩm phổ biến từ Φ19 đến Φ108 với nhiều chiều dài và chiều cao kết cấu khác nhau nhằm phù hợp với từng hệ thống đường ống vi sinh cụ thể.
Vận hành và bảo trì van bướm vi sinh hàn tay rút
Trước khi đưa van bướm vi sinh hàn tay rút vào vận hành, cần kiểm tra tình trạng đóng mở của van và đảm bảo các vị trí kết nối được lắp đặt đúng kỹ thuật. Trong điều kiện sử dụng thông thường, van chủ yếu được vận hành bằng tay thông qua cơ cấu tay rút. Khi thao tác đóng hoặc mở van, nên thực hiện nhẹ nhàng và đều tay để tránh va đập mạnh làm ảnh hưởng đến gioăng làm kín và tuổi thọ của thiết bị.
Trong quá trình vệ sinh hệ thống, nên sử dụng các dung dịch làm sạch phù hợp với tiêu chuẩn vi sinh và tránh dùng các hóa chất có tính ăn mòn mạnh hoặc dung dịch axit nồng độ cao. Các vị trí nối hàn và bề mặt tiếp xúc với lưu chất cần được kiểm tra, vệ sinh định kỳ nhằm hạn chế bám cặn và đảm bảo độ sạch cho toàn bộ hệ thống đường ống.
Sau khi thực hiện vệ sinh hoặc bảo trì, các chi tiết cần được lắp ráp đúng vị trí kỹ thuật trước khi đưa hệ thống trở lại hoạt động. Việc kiểm tra định kỳ các mối hàn, gioăng làm kín và khả năng vận hành của tay rút là rất cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng hoặc rò rỉ trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, cần kiểm tra độ linh hoạt của cơ cấu vận hành để đảm bảo van đóng mở nhẹ nhàng, không bị kẹt hoặc ma sát quá mức. Đối với các bộ phận chuyển động, nên sử dụng dầu bôi trơn hoặc mỡ chuyên dụng với lượng vừa đủ nhằm giảm ma sát và tăng độ bền cho thiết bị. Việc vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ đúng cách sẽ giúp van hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu quả trong hệ thống vi sinh công nghiệp.
Hướng dẫn lựa chọn van bướm vi sinh hàn tay rút
Khi lựa chọn van bướm vi sinh hàn tay rút, người dùng nên xác định trước kích thước đường ống, áp suất làm việc, nhiệt độ lưu chất và yêu cầu vệ sinh của hệ thống để lựa chọn sản phẩm phù hợp. Các dòng van vi sinh phổ biến hiện nay thường có kích thước từ DN15 đến DN150 và được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO, DIN hoặc SMS nhằm đảm bảo khả năng lắp đặt đồng bộ với hệ thống đường ống inox vi sinh.
Đối với hệ thống thực phẩm, dược phẩm hoặc đồ uống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao, nên ưu tiên lựa chọn các dòng van được sản xuất từ inox SUS304 hoặc SUS316L với bề mặt đánh bóng vi sinh nhằm hạn chế bám cặn và hỗ trợ vệ sinh hiệu quả. Trong môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu độ sạch cao hơn, inox 316L thường được ưu tiên sử dụng nhờ khả năng chống oxy hóa tốt hơn inox 304.
Ngoài vật liệu thân van, người dùng cũng cần lựa chọn loại gioăng phù hợp với môi trường sử dụng và nhiệt độ vận hành. Các vật liệu gioăng phổ biến bao gồm EPDM, Silicone và PTFE. Trong đó, EPDM phù hợp với môi trường nước nóng và thực phẩm, Silicone thích hợp cho ngành vi sinh và PTFE có khả năng kháng hóa chất tốt.
Kiểu kết nối của van cũng là yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Van bướm vi sinh hàn tay rút sử dụng kết nối hàn cố định giúp tăng độ kín và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành. Ngoài ra, tùy theo yêu cầu thực tế, người dùng cũng có thể lựa chọn các dạng kết nối clamp hoặc ren để thuận tiện cho việc tháo lắp và bảo trì hệ thống.
Bên cạnh đó, cần xác định phương thức vận hành phù hợp như tay rút thủ công, điều khiển khí nén hoặc điều khiển điện nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành và tự động hóa của hệ thống sản xuất. Sản phẩm hiện được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, bia, nước giải khát, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, công nghệ sinh học và hóa chất tinh chế.
Nếu hệ thống yêu cầu tự động hóa và vận hành đóng mở liên tục, bạn có thể tham khảo thêm dòng van bướm vi sinh khí nén. Sản phẩm sử dụng bộ truyền động khí nén giúp đóng mở nhanh, vận hành ổn định và phù hợp với các hệ thống thực phẩm, dược phẩm, đồ uống và dây chuyền vi sinh hiện đại.


